Audi A5 coupe 3.2 FSI Multitronic; Fuel: Petrol Body type: Coupe; Mileage: 5,166 km Cylinder capacity: 3196 cc; Power: 192 kW / 265 PS; Transmission: Automatic L/ W / H

BMW 540i Individual M sport Package; Fuel: Petrol; Body type: Limousin; Mileage: 50.500 km; Cylinder capacity: 4000 cc; Power: 225 kW / 306 PS; EU emission: Euro 4;

Mercedes-benz S350L W221 facelift Mod 2010, nội thất da đen, vành 17" bánh xe hợp kim, keyless go.

Màu sơn đen ánh kim; Nội thất da thật màu đen; First Registraion: 12/2008

Vành 20’’ Spyder Design; Vô lăng 3 chấu đa chức năng; Ghế ngồi thể thao năng động

<div>Body style: SUV</div> <div>Available Engine: Gas</div>

Năm: 11,2009; Km: 9.700 km; Màu: đen Obsidian đáp ứng, da Anthracite;

Audi A5 couple 3.2 FSI BMW 540i Individual M sport Package Mercedes-Benz S 350L MODEL 2010 Đặt hàng, báo giá và thanh toán Porsche Panamera S Porsche Cayenne GTS SUV Mercedes-Benz S 400 L Hybrid

Thời trang theo xe

Ví da BMW
Thiết kế kết hợp hài hòa giữa chất liệu da mềm và vải dù, biểu tượng BMW in nổi trên góc phải củaa ví, nội thất gồm 4 gian để card và 3 gian lớn hơn thích hợp để giấy tờ.
Dây lưng Porshe
Da cứng màu đen , dễ sử dụng và thuận tiện .Mặt dây bằng kim loại không gỉ , trơn , không bóng , biểu tượng in liền với mặt . Độ rộng :38mm, chiều dài tối đa là 120cm
Kính Porsche

Đồng hồ nam Mercedes – Benz
Thiết kế dành cho nam, chống xước, chống nước và bằng kim loại không rỉ

DANH MỤC XE arrow Audi arrow Audi Q7 3.6

Tên Sản phẩm: Audi Q7 3.6

Audi Q7 3.6
Phóng to

Giá bán: Vui lòng liên hệ Đặt hàng

Hãng sản xuất: ( AUDI-GERMANY )

Mileage: dưới 10,000 km

Power: 206 kW / 280 PS

Fuel Type: Petrol

Fuel consumption combined:  12.7 l/100km

CO2-Emissions combined: 304 g/km

ABS: Hệ thống chống bó phanh

Alloy wheels: Vành đúc hợp kim

Central locking: Khoá trung tâm

Electric heated seats: Sưởi ấm chỗ ngồi chỉnh điện

Electric windows: Cửa sổ chỉnh điện

ESP: Thiết bị ổn định điện tử

Four wheel drive: Xe 4 bánh

Immobilizer: Thiết bị ổn định xe

Parking sensors: Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Power Assisted Steering: Thiết bị trợ lái

Warranty: Bảo hiểm theo xe

5-türig: Xe 5 cửa

Ausstattungen: 2 höhenverstellbare Kopfstützen vorne: Điều chỉnh tựa đầu 2 ghế trước thoải mái

3 höhenverstellbare Kopfstützen hinten: Điều chỉnh tựa đầu 3 ghế sau thoải mái

4 Scheibenbremsen (4 innenbelüftet): Hệ thống 4 phanh đĩa (4 hệ thống thông gió)

Ablagebox Kofferraum und fest Ablagefach unter Beifahrersitz: Đồ đạc để ở khoang hành lý sau xe và có thể để dưới gầm ghế hành khách

Antriebs-Schlupf-Regelung: Kiểm soát tăng tốc

Armlehne für Rücksitze: Hộp thiết bị kèm theo ghế sau

Armlehne für Vordersitze: Hộp thiết bị kèm theo ghế trước

Aschenbecher vorne und hinten Asymmetr: Gạt tàn thuốc ghế trước và sau không đối xứng

Umlegbare Sitzbank hintene mit drei Sitzplätzen: 3 ghế sau có thể gập xuống

Lehnenneigungsverstellung: Ghế ngồi đệm có thể ngả lưng

fest und Anordnung nach vorne: Điều chỉnh tựa lưng phía trước

Audio-Fernbedienung am Lenkrad: Vô lăng điều khiển âm thanh từ xa

Außenspiegel elektrisch einstellbar und beheiztinlackiert auf Fahrerseite:

auf Beifahrerseite und Fahrtrichtungsanzeige: Gương chỉnh điện và được sơn phía người lái

Außentemperaturanzeige: Hiển thị nhiệt độ bên ngoài

Beheiztes Scheibenwaschsystem: Rửa kính bằng nước nóng

Bordcomputer mit Durchschnittsgeschwindigkeit: Thiết bị hiển thị tốc độ trung bình

Bremsassistent: Trợ giúp phanh gấp

Chromverzierung um Seitenfenster: Mạ crome viền cửa sổ

Dachreling Chrom/silber: Thanh trở đồ trên nóc mạ Crome/ bạc

Dreipunkt-Gurt hinten mit Gurtstraffer und Höhenverstellung links: 3 nút dây thắt an toàn điều chỉnh chiều cao, phía sau bên trái theo ý muốn

Dreipunkt-Gurt hinten mit Gurtstraffer und Höhenverstellung rechts: 3 nút dâu thắt an toàn điều chỉnh chiều cao, ngay phía sau theo ý muốn

Dreipunkt-Gurt hinten Mitte :,

Einparkhilfe hinten und Radar: Radar và hệ thống kiểm soát khoảng cách phía sau hỗ trợ khi đỗ xe

Elektrisch einklappbare Spiegel: Gương gấp chỉnh điện

Elektrische Fensterheber mit Mautschaltung für zwei Fenster vorn und hinten: Cửa sổ chỉnh điện với 2 mạch cho cửa trước và sau

Elektrische Heckklappen-Zuziehhilfe: Hệ thống chốt cửa sau chỉnh điện

Elektronische Fahrstabilitätskontrolle: Kiểm soát ổn định điện tử

Sản phẩm khác

Audi A8 2.8 FSI
Vui lòng liên hệ Demonstration vehicle: Limousine; Mileage: dưới 10,000 km ; Power: 154 kW / 209 HP; Fuel: Petrol; EPA Sticker: 4 () Green
AUDI A6 2.0 FSI SUNROOF, S LINE PACKAGE
Vui lòng liên hệ Made: Made in Germany; Model: Audi A6 2.0 FSI S line Package; First Registration: 02/04/2008; Fuel: Petrol; Body type: Limousine; Mileage: dưới 10,000 km
Audi A4 Cabriolet 1.8 Turbo
Vui lòng liên hệ Made: Made in Germany; Model: Audi A4 Cabriolet 1.8 Turbo 2008; First Registration: 25-04-2008; Fuel: Petrol; Body type: Cabriolet; Mileage: Dưới 10,000 Km;
Audi TTS Coupé Quattro
Vui lòng liên hệ First Registration: 3/2009; Fuel: Petrol; Body type: Coupe; Mileage: Dưới 10,000 Km; Cylinder capacity: 1984cc; Power: 200 kW / 272 PS
Audi Q5
Vui lòng liên hệ Phiên bản 2009; Số Km sử dụng: dưới 10,000 km; Petrol
Audi Q7 4.2
Vui lòng liên hệ Mileage: dưới 10,000 km; Power: 257 kW / 349 PS; Fuel Type: Petrol; Fuel consumption combined: 12.7 l/100km; CO2-Emissions combined: 304 g/km;
Audi A5 coupe 3.2 FSI Multitronic
Vui lòng liên hệ Made in Germany Model : Audi A5 coupe 3.2 FSI Multitronic First Registration : 2008 Fuel : Petrol Body type : Coupe Mileage: dưới 10,000 km; Cylinder capacity :
AUDI 4x4 Q7 3.0 TDi V6 Sport Package S-Line
Vui lòng liên hệ MADE:AUDI-GERMANY MODEL: AUDI 4x4 Q7 3.0 TDi V6 Sport Packahe S-line BODY: SPORT VEHICLE UTILITIES
Audi A8 2.8 FSI quattro
Vui lòng liên hệ Made: Made in Germany; Model: Audi A8 2.8 FSI quattro; First Registration: 11/2008; Fuel: Petrol; Body type: Limousine; Mileage: dưới 10,000 km
AUDI A6 2.0 TDi Full option
Vui lòng liên hệ Phiên bản: A6 TDi; Nhiên liệu: Diesel; Thân xe: 4 doors; Số km đã sử dụng: dưới 10,000 km; Dung tích xylanh: 1998 cc

Sản phẩm đã xem

Last Updated: Saturday, 31 July 2010 03:28

Thống

Số sản phẩm: 51
Lượt truy cập:55135
Đang xem website: 9

Tìm sản phẩm