Tên Sản phẩm: Mercedes-Benz S350L - Beige
![]() Phóng to |
||||||||||||
| Giá bán: Vui lòng liên hệ Đặt hàng | ||||||||||||
Hãng sản xuất: ( Mercedes ) Xe đang có tại showroom Trang bị chính 197U OBSIDIAN BLACK: Sơn đen ánh kim 202B OWNERS MANUAL AND SERVICE RECORD - GERMAN: Lịch trình bảo dưỡng của chủ xe 210A LEATHER : Nội thất bọc da 218 REAR-VIEW CAMERA: Camera lùi 223 REAR BACK REST ADJUSTMENT AND HEAD RESTRAINTS, ELE: Điều chỉnh tựa đầu 230 PARKING GUIDANCE: Hướng dẫn đỗ xe 233 AUTONOMOUS INT. CRUISE CONT. PLUS (DISTRONIC PLUS) : Điều khiển hành trình 234 BLIND SPOT ASSISTANT: Rèm che hỗ trợ chống chói 236 DAY DRIVING LIGHT: Đèn ban ngày 249 INSIDE AND OUTSIDE MIRROR AUTOMATIC DIMMING: Gương trong và ngoài tự động mờ 250B MOBILO LIFE/EUROPE SERVICE PACKAGE: Gói dịch vụ bảo dưỡng Châu Âu 260 TYPE DESTINATION ON TRUNK LID - ELIMINATION: 260B AIRBAGLABEL - GERMAN/ENGLISH: Nhãn mác túi khí của Đức/Anh 275 MEMORY PACKAGE (DRIVER SEAT, STRG. COL., MIRROR): Hệ thống bộ nhớ ( Ghế người lái, tay lái, gương.) 275A LEATHER – BEIGE: Nội thất da – Màu be 294 KNEE AIRBAG: Túi khí đầu gối 297 SUN BLIND IN REAR DOORS LH AND RH: Rèm che nắng cửa hậu bên trái và phải B12 WHEEL REPLACEMENT TOOL: Dụng cụ sửa chữa bánh H15 DARK EUCALYPTUS WOOD FINISH: Nội thất ốp gỗ bạch đàn đen K11 ADAPTIVE STOP LIGHT FLASHING: Đèn phanh cảm ứng K13 STEUERCODE FUER SERVICEINTERVALL 25000 KM: Mã thuế cho dịch vụ bảo dưỡng 25.000 km M272 V6-GASOLINE ENGINE M272: Động cơ V6 M35 DISPLACEMENT 3.5 LITER: Bình xăng phụ 3.5 lít P18 CHILD SAFETY PACKAGE: Ghế an toàn cho trẻ em P20 DRIVING ASSIST PACKAGE: Gói hỗ trợ người lái P35 LIGHT PACKAGE (FFO): Gói dịch vụ đèn P44 PARKING PACKAGE: Gói hỗ trợ đỗ xe P45 FRONT ENTERTAINMENT PACKAGE: Gói dịch vụ giải trí ghế trước P54 THEFT PROTECTION PACKAGE: Gói bảo vệ chống trộm P70 INFOTAINMENT PACKAGE: Gói thông tin giải trí R01 SUMMER TIRES: Lốp mùa hè R44 17" 7-SPOKE LIGHT ALLOY DESIGN WHEEL: Vành hợp kim 17” ,7 chấu U01 REAR BELT STATUS INDICATION: Đèn hiển thị đai an toàn ghế sau U12 FLOOR MATS, VELOURS: Thảm sàn bằng vải U18 AUTOMATIC CHILD SEAT RECOGNITATION (AKSE): Tự động nhận diện ghế trẻ em U60 PEDESTRIAN PROTECTION - ACTIVE ENGINE HOOD: Nắp capo bảo vệ U72 DVD PLAYER WITH REGIONAL CODE 2, EUROPE, JAPAN: Máy nghe nhạc DVD 301 ASHTRAY PACKAGE: Gạt tàn thuốc lá 302B HEAD UNIT LANGUAGE - GERMAN: Ngôn ngữ sử dụng chính-Tiếng Đức 360B BATTERY LABEL - GERMAN: Nhãn hiệu Acqui-Đức 386 MOBILE PRE.-INSTALLATION (MTUS): Điện thoại rảnh tay 401 FRONT SEAT CLIMATE CONTROL: Điều chỉnh điều hòa ghế trước 413 PANORAMIC SLIDING SUNROOF/GLASS SUNROOF: Cửa sổ trời Pnorama 427 AUTOMATIC TRANSMISSION 7-SPEED: Hộp số tự động 7 cấp 476 AUTOMATIC LANE RECOGNITION: Tự động phát hiện làn đường 477 TIRE PRESSURE LOSS WARNER: Hiển thị cảnh báo áp suất lốp 513 TRAFFIC SIGN RECOGNITION (SLA): Tự động nhận biết dấu hiệu giao thông 518 UNIVERSAL COMMUNICATIONS INTERFACE (UCI): Kết nối định vị toàn cầu 527 COMAND DVD APS WITH NAVIGATION: Điều chỉnh chuyển hướng DVD 538 ATTENTION ASSIST (FATIGUE DETECTION): Bộ hỗ trơ bắt sóng 540 ROLLER BLIND, ELECTRIC, FOR REAR WINDOW: Rèm chắn nắng cửa hậu điều chỉnh điện 551 ANTI-THEFT/ANTI-BREAK-IN WARNING SYSTEM: Hệ thống cảnh báo an ninh 573 CHILD SEAT MOUNTING, ISOFIX IN REAR: Giá đỡ ghế trẻ em phía sau 581 AUTOMATIC CLIMATE CONTROL: Tự động điều chỉnh điều hòa không khí 600 HEADLAMPS - CLEANING EQUIPMENT: Hệ thống rửa đèn pha 608 AUTOMATIC HIGH BEAM SWITCH (IHC): Hệ thống tự động điều chỉnh chùm sáng đèn 610 NIGHT VISION SYSTEM: Hệ thống camera đi đêm 622 HEADLAMP WITH ILS, RIGHT-HAND TRAFFIC: Đèn pha với ILS 690 EMERGENCY SPARE TIRE (MINI SPARE): Lốp dự phòng 810 SOUND SYSTEM: Hệ thống âm thanh 814 DVD CHANGER: Đầu đọc đĩa DVD 867 FRONT PASSENGER ENTERTAINMENT: Gói giải trí cho ghế hành khách phía trước 872 REAR SEAT BENCH HEATING LEFT UND RIGHT: Hệ thống sưởi ghế sau 875 HEATED SCREEN WASH SYSTEM: Hệ thống rửa kính nước nóng 876 INTERIOR LIGHT ASSEMBLY: Đèn nội thất 882 INTERIOR SAFEGUARD: Nội thất bọc an toàn 883 POWER CLOSING SYSTEM: Hệ thống đóng nguồn điện 910 DYNAMO WITH HIGHER CAPACITY (FFO): Máy phát điện công suất cao 928 EXHAUST GAS CLEANING WITH EURO 5 TECHNOLOGY: Tiêu chuẩn khí xả Euro 5
|
||||||||||||
Sản phẩm khác
|
||||||||||||
Sản phẩm đã xem
- BMW 740Li 2010 (Danh mục: BMW)
- BMW 760Li 2010 (Danh mục: BMW)
- BMW 750i ActiveHybrid 7 (Danh mục: BMW)
- BMW M3 2010 (Danh mục: BMW)
- BMW 750Li 2010 (Danh mục: BMW)
- MINI Cooper S MINI 50 Mayfair (Danh mục: BMW)
- BMW X3 2.0I (Danh mục: BMW)
- BMW 535i GT (Danh mục: BMW)
- Audi A4 2.0 TFSI quattro S tronic (Danh mục: Audi)
- Audi R8 5.2 FSI Quattro (Danh mục: Audi)













